ElphaPex DG Hydro 1
As of , the ElphaPex DG Hydro 1 earns $-0.55/day mining Scrypt at 2 Gh/s drawing 620.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The ElphaPex DG Hydro 1 from Elphapex mines the Scrypt algorithm at a maximum hashrate of 2Gh with a power consumption of 620W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.94 | $28.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.49 | $44.70 |
| Lợi nhuận | $-0.55 | $-16.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Scrypt
2Gh · 620.0W
|
0.31 j/Mh | $-0.39 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 58 kg |
| Nuclear | 64 kg |
| Hydroelectric | 128 kg |
| Geothermal | 203 kg |
| Solar | 241 kg |
| Biofuels | 1,231 kg |
| Gas | 2,624 kg |
| Coal | 4,391 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.94 | $28.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.49 | $44.70 |
| Lợi nhuận | $-0.55 | $-16.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Scrypt
2Gh · 620.0W
|
0.31 j/Mh | $-0.39 |
The ElphaPex DG Hydro 1 from Elphapex mines the Scrypt algorithm at a maximum hashrate of 2Gh with a power consumption of 620W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 58 kg |
| Nuclear | 64 kg |
| Hydroelectric | 128 kg |
| Geothermal | 203 kg |
| Solar | 241 kg |
| Biofuels | 1,231 kg |
| Gas | 2,624 kg |
| Coal | 4,391 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.