M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $3.4948/GH/d KERYXHASH $2.4844/MH/d PEARLHASH $0.0200/TH/d XELISHASHV3 $0.0295/KH/d QHASH $0.0005/MH/d DYNEXSOLVE $0.0021/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0051/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4677/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0032/MH/d FISHHASH $0.0053/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $3.4948/GH/d KERYXHASH $2.4844/MH/d PEARLHASH $0.0200/TH/d XELISHASHV3 $0.0295/KH/d QHASH $0.0005/MH/d DYNEXSOLVE $0.0021/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0051/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4677/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0032/MH/d FISHHASH $0.0053/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

2/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$41.32
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$16.61
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15 Pro Bitmain Antminer S23 H...
Phần cứng
Thuật toán Equihash Sha256
Hashrate 840 Kh/s 1.16 Ph/s
Điện năng 2650.0 W 11020.0 W
Hiệu quả 3.15 j/Kh 9500.00 j/Ph
Loại ASICASIC
Phát hành May 2023Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $49.65
Thị trường hashrate
$45.42
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.36 $26.45
Lợi nhuận /ngày $41.32 $16.61
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — —
Xem Xem Xem