— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
2/4
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Nvidia B300 | Nvidia B200 |
|---|---|---|
| Phần cứng | ||
| Thuật toán | KAWPOW | KAWPOW |
| Hashrate | 115 Mh/s | 110 Mh/s |
| Điện năng | 1200.0 W | 1000.0 W |
| Hiệu quả | 10.43 j/Mh | 9.09 j/Mh |
| Loại | GPU | GPU |
| Phát hành | Mar 2025 | Mar 2024 |
| Thu nhập | ||
| Doanh thu /ngày | $154.90 | $106.50 |
| Chi phí /ngày | $2.88 | $2.40 |
| Lợi nhuận /ngày | $152.02 | $131.07 |
| Lợi nhuận /tuần | $1,064.14 | $917.49 |
| Lợi nhuận /tháng | $4,560.60 | $3,932.10 |
| Lợi nhuận /năm | $55,487.30 | $47,840.55 |
| Thời gian hoàn vốn | ||
| Hoà vốn | — | — |