$0.05
+2.71%
24h
USD · 3 minutes ago
Đào Conflux
CFX
Đào Conflux
CFX
$0.05
+2.71%
24h
USD · 3 minutes ago
Hashrate
463.24 GH/s
Độ khó
231,622,321,206
Phần thưởng khối
2.0000 CFX
Thời gian khối
0s
Chiều cao
157,533,056
Giá · 30 ngày
$0.051700
+36.1%
Loading...
Hashrate mạng · 30 ngày
473.92 GH/s
-3.2%
Loading...
Block / ngày
172,800
~0s thời gian khối
Coin đào được / ngày
345,600 CFX
2.00 × 172,800
Giá trị phát hành mỗi ngày
$18,697
trả cho thợ đào theo giá hiện tại
Network hashrate equivalent
463.24 GH/s total
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share (1 rig) |
|---|---|---|---|
| 148 Mh/s | 3,130 rigs | 0.0319% | |
| 130 Mh/s | 3,563 rigs | 0.0281% | |
| 122 Mh/s | 3,797 rigs | 0.0263% | |
| 122 Mh/s | 3,797 rigs | 0.0263% | |
| 120.0 Mh/s | 3,860 rigs | 0.0259% |
Top pools mining Conflux
Largest 5 pools by per-coin hashrate.
| Pool | Hashrate | Pool share |
|---|---|---|
conflux.herominers.com
|
229.68 GH/s |
|
pool.kryptex.com
|
71.74 GH/s |
|
cfx.nanopool.org
|
26.01 GH/s |
|
|
W
WoolyPooly
|
8.61 GH/s |
|
woolypooly.com
|
8.38 GH/s |
|
Mining Profitability Simulator
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share | Rev /rig (after) | Change |
|---|---|---|---|---|---|
|
NVIDIA Tesla A100
Nvidia
|
148 Mh/s | 3,130 | 0.0319% | $1.18 | 0.00% |
|
Nvidia A100 SXM
Nvidia
|
130 Mh/s | 3,563 | 0.0281% | $1.04 | 0.00% |
|
Nvidia GeForce RTX 5080
Nvidia
|
122 Mh/s | 3,797 | 0.0263% | $0.97 | 0.00% |
|
Nvidia GeForce RTX 3090 Ti
Nvidia
|
122 Mh/s | 3,797 | 0.0263% | $0.97 | 0.00% |
|
Nvidia GeForce RTX 4090
Nvidia
|
120.0 Mh/s | 3,860 | 0.0259% | $0.96 | 0.00% |
Profit vs quantity added
Doanh thu mỗi MH
$0.0080
mỗi ngày · Octopus
Advertisement
Phản hồi
Trang này có hữu ích không?
Phản hồi
Cảm ơn phản hồi!
Có gì khác đáng chia sẻ? Biểu mẫu đã mở bên dưới.