$0.05
+4.77%
24h
USD · 9 minutes ago
Đào Conflux
CFX
Đào Conflux
CFX
$0.05
+4.77%
24h
USD · 9 minutes ago
Hashrate
608.22 GH/s
Độ khó
304,110,241,874
Phần thưởng khối
2.0000 CFX
Thời gian khối
0s
Chiều cao
149,706,936
Network hashrate equivalent
608.22 GH/s total
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share (1 rig) |
|---|---|---|---|
| 275.0 Mh/s | 2,212 rigs | 0.0452% | |
| 148 Mh/s | 4,110 rigs | 0.0243% | |
| 130 Mh/s | 4,679 rigs | 0.0214% | |
| 122 Mh/s | 4,985 rigs | 0.0201% | |
| 122 Mh/s | 4,985 rigs | 0.0201% |
Top pools mining Conflux
Largest 5 pools by per-coin hashrate.
| Pool | Hashrate | Pool share |
|---|---|---|
pool.kryptex.com
|
130.14 GH/s |
|
|
W
WoolyPooly
|
18.68 GH/s |
|
|
N
Nanopool
|
35.72 KH/s |
|
pool.binance.com
|
— |
—
|
666pool.com
|
— |
—
|
Mining Profitability Simulator
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share | Rev /rig (after) | Change |
|---|---|---|---|---|---|
|
Nvidia GeForce RTX 4090
Nvidia
|
275.0 Mh/s | 2,212 | 0.0452% | $7.13 | 0.00% |
|
NVIDIA Tesla A100
Nvidia
|
148 Mh/s | 4,110 | 0.0243% | $3.84 | 0.00% |
|
Nvidia A100 SXM
Nvidia
|
130 Mh/s | 4,679 | 0.0214% | $3.37 | 0.00% |
|
Nvidia GeForce RTX 5080
Nvidia
|
122 Mh/s | 4,985 | 0.0201% | $3.16 | 0.00% |
|
Nvidia GeForce RTX 3090 Ti
Nvidia
|
122 Mh/s | 4,985 | 0.0201% | $3.16 | 0.00% |
Profit vs quantity added
Doanh thu mỗi MH
$0.0259
mỗi ngày · Octopus
Advertisement
Phản hồi
Trang này có hữu ích không?
Phản hồi
Cảm ơn phản hồi!
Có gì khác đáng chia sẻ? Biểu mẫu đã mở bên dưới.