Đào Litecoin (LTC): pool và máy đào
Mọi pool đang đào Litecoin, kèm phí, hashrate và block gần nhất, bên cạnh các máy đào được nó.
Đào kết hợp
Tất cả rig đào kết hợp →Là chuỗi gốc: một máy Scrypt đào LTC nhận thêm DOGE, SOQ, PEP, TRMP, DINGO, JKC, BELLS, CRC, and LKY trên cùng lần băm: tổng $0.6573 mỗi GH/s mỗi ngày, so với $0.0714 nếu chỉ đào LTC.
- doge.mysolopool.com DOGE
- poolkh.com BONC + DOGE + PEP + SHIC + TRMP
Máy đào Litecoin
81 máy| Máy đào | Hashrate | Lãi / ngày |
|---|---|---|
|
Bitdeer · 7,823 W · 149 J/Gh
|
52.5 Gh/s | $15.89 |
|
Bitmain · 5,775 W · 165 J/Gh
|
35 Gh/s | $9.25 |
|
Bitmain · 5,676 W · 172 J/Gh
|
33 Gh/s | $8.17 |
|
Bitdeer · 3,725 W · 149 J/Gh
|
25.0 Gh/s | $7.57 |
|
Bitmain · 3,612 W · 172 J/Gh
|
21 Gh/s | $5.20 |
|
VolcMiner · 3,580 W · 179 J/Gh
|
20.0 Gh/s | $4.62 |
|
Bitmain · 5,670 W · 210 J/Gh
|
27 Gh/s | $4.22 |
|
Elphapex · 3,900 W · 190 J/Gh
|
20.5 Gh/s | $4.18 |
|
VolcMiner · 7,600 W · 253 J/Gh
|
30 Gh/s | $1.57 |
|
VolcMiner · 9,300 W · 282 J/Gh
|
33 Gh/s | $-0.53 |
Coin Scrypt khác
cùng loại máy đào đượcPool Litecoin
88 pool| Pool | Phí | 7 ngày | Hashrate | Thị phần | Block gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
29.2% thị phần · PPLNS, PPS
|
4% | 824.57 TH/s |
29.2%
|
1 giờ | Đào | |
|
20.9% thị phần · PPLNS · 124,296 thợ đào
|
2% | 589.66 TH/s |
20.9%
|
1 giờ | Đào | |
|
15.5% thị phần · PPS · 17,212 thợ đào
|
3% | 436.87 TH/s |
15.5%
|
— | Đào | |
|
11.6% thị phần · FPPS · 18,421 thợ đào
|
2.5% | 327.88 TH/s |
11.6%
|
1 giờ | Đào | |
|
5.4% thị phần · PPLNS
|
1.5% | 153.01 TH/s |
5.4%
|
— | Đào | |
|
2.9% thị phần · 8,624 thợ đào
|
— | 82.58 TH/s |
2.9%
|
— | Đào | |
|
1.2% thị phần · PPLNS · 16 thợ đào · tối thiểu 0.01 LTC
|
0.75% | 32.89 TH/s |
1.2%
|
1 ngày | Đào | |
|
0.9% thị phần
|
2.5% | 25.79 TH/s |
0.9%
|
4 giờ | Đào | |
|
0.9% thị phần · PPS · 365 thợ đào
|
0.9% | 24.42 TH/s |
0.9%
|
— | Đào | |
|
0.8% thị phần · PPLNS · 77 thợ đào · tối thiểu 0.01 LTC
|
1.69% | 22.85 TH/s |
0.8%
|
24 phút | Đào | |
|
0.8% thị phần · PPS
|
3% | 22.13 TH/s |
0.8%
|
3 giờ | Đào | |
|
0.8% thị phần
|
1.5% | 21.65 TH/s |
0.8%
|
— | Đào | |
|
0.6% thị phần · PPS+ · 424 thợ đào
|
1% | 16.18 TH/s |
0.6%
|
20 phút | Đào | |
|
0.6% thị phần · PPS · 432 thợ đào
|
1% | 15.45 TH/s |
0.6%
|
— | Đào | |
|
0.5% thị phần · 29 thợ đào
|
— | 14.09 TH/s |
0.5%
|
— | Đào | |
|
0.4% thị phần · PPS · 296 thợ đào · tối thiểu 0.001 LTC
|
1% | 10.86 TH/s |
0.4%
|
6 ngày | Đào | |
|
0.4% thị phần
|
1.5% | 10.66 TH/s |
0.4%
|
3 giờ | Đào | |
|
0.3% thị phần · PPS
|
4% | 8.95 TH/s |
0.3%
|
100 ngày | Đào | |
|
0.3% thị phần · PPS · 14,086 thợ đào
|
0.5% | 8.93 TH/s |
0.3%
|
23 phút | Đào | |
|
0.3% thị phần · FPPS · 84 thợ đào
|
— | 8.31 TH/s |
0.3%
|
321 ngày | Đào | |
|
0.2% thị phần · SOLO · 36 thợ đào
|
2% | 5.02 TH/s |
0.2%
|
5 ngày | Đào | |
|
0.1% thị phần · 47 thợ đào
|
1.5% | 3.95 TH/s |
0.1%
|
3 giờ | Đào | |
|
0.1% thị phần · 422 thợ đào
|
2% | 3.57 TH/s |
0.1%
|
2 ngày | Đào | |
|
0.1% thị phần · 204 thợ đào
|
3% | 1.36 TH/s |
0.1%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần
|
0.9% | 1.02 TH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · 93 thợ đào
|
1% | 859.37 GH/s |
0.0%
|
1 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần · PPS+ · 392 thợ đào
|
3% | 774.49 GH/s |
0.0%
|
14 giờ | Đào | |
|
0.0% thị phần · PPS · 33 thợ đào
|
1.4% | 657.76 GH/s |
0.0%
|
1 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần
|
2% | 655.60 GH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · PPLNS · 14 thợ đào
|
1% | 247.61 GH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · SOLO · 7 thợ đào
|
1% | — | 225.11 GH/s |
0.0%
|
— | Đào |
|
0.0% thị phần
|
0.5% | 211.77 GH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần
|
0.01% | 194.58 GH/s |
0.0%
|
2 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần · PPS · 2,231 thợ đào
|
— | 166.00 GH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · SOLO · 5 thợ đào
|
1.5% | 117.54 GH/s |
0.0%
|
57 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần · 2 thợ đào
|
0.75% | 105.01 GH/s |
0.0%
|
3 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần · SOLO · 14 thợ đào
|
10% | 79.66 GH/s |
0.0%
|
5 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần · 1 thợ đào
|
1% | 52.25 GH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · PROP · 8 thợ đào · tối thiểu 0.01 LTC
|
1% | 38.46 GH/s |
0.0%
|
18 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần · SOLO · 13 thợ đào
|
1% | 14.49 GH/s |
0.0%
|
32 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần · SOLO · 12 thợ đào · tối thiểu 0.01 LTC
|
0.5% | 12.16 GH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · 15 thợ đào · tối thiểu 0.01 LTC
|
2% | 10.32 GH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần
|
0.1% | 4.92 GH/s |
0.0%
|
82 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần · PROP · 2 thợ đào · tối thiểu 0.001 LTC
|
1% | 1.76 GH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · 2 thợ đào
|
— | 869.80 MH/s |
0.0%
|
8 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần · SOLO · 4 thợ đào
|
1% | 638.05 MH/s |
0.0%
|
19 giờ | Đào | |
|
0.0% thị phần · 3 thợ đào
|
0.5% | 632.44 MH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · PPLNS · 1 thợ đào · tối thiểu 0.001 LTC
|
1% | 374.24 MH/s |
0.0%
|
78 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần · PPS+ · 7 thợ đào · tối thiểu 0.01 LTC
|
1% | 299.31 MH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · PPLNS · 3 thợ đào
|
1% | 122.30 MH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · SOLO · 1 thợ đào · tối thiểu 0.7 LTC
|
1% | — | 65.89 MH/s |
0.0%
|
— | Đào |
|
0.0% thị phần · SOLO · 3 thợ đào
|
0.5% | 36.24 MH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · SOLO · 2 thợ đào · tối thiểu 0.005 LTC
|
5% | 26.77 MH/s |
0.0%
|
311 ngày | Đào | |
|
0.0% thị phần · 5 thợ đào
|
1% | 11.70 MH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
0.0% thị phần · 1 thợ đào · tối thiểu 0.1 LTC
|
1% | 1.46 MH/s |
0.0%
|
— | Đào | |
|
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
tối thiểu 0 LTC
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
|
0.1% | — | — | — | — | Đào |
|
|
0.1% | — | — | — | — | Đào |
|
PPLNS · tối thiểu 0.001 LTC
|
0.5% | — | — | — | — | Đào |
|
FPPS · tối thiểu 0.001 LTC
|
1.9% | — | — | — | — | Đào |
|
|
0.1% | — | — | — | — | Đào |
|
PPLNS · tối thiểu 10000 LTC
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
PPLNS · tối thiểu 0.01 LTC
|
2.1% | — | — | — | — | Đào |
|
|
0.3% | — | — | — | — | Đào |
|
|
0.9% | — | — | — | — | Đào |
|
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
PPLNS · tối thiểu 0.05 LTC
|
1% | — | — | — | — | Đào |
|
tối thiểu 0.001 LTC
|
0.9% | — | — | — | — | Đào |
|
tối thiểu 0 LTC
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
PPLNS, SOLO · tối thiểu 0.05 LTC
|
1% | — | — | — | — | Đào |
|
|
1.5% | — | — | — | — | Đào |
|
|
0.5% | — | — | — | — | Đào |
|
SOLO
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
RESELL
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
PROP · tối thiểu 0.001 LTC
|
0.5% | — | — | — | — | Đào |
|
tối thiểu 0.001 LTC
|
20% | — | — | — | — | Đào |
|
PPLNS · tối thiểu 0.01 LTC
|
1% | — | — | — | — | Đào |
|
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
|
— | — | — | — | — | Đào |
|
PPLNS · tối thiểu 0.01 LTC
|
1.5% | — | — | — | — | Đào |
|
|
1% | — | — | — | — | Đào |
|
SOLO · tối thiểu 0.001 LTC
|
1.5% | — | — | — | — | Đào |
|
PPS
|
3% | — | — | — | — | Đào |
|
|
0.7% | — | — | — | — | Đào |
Câu hỏi thợ đào hay hỏi
Litecoin được đào như thế nào?
Litecoin (LTC) được đào bằng thuật toán Scrypt. Thợ đào trỏ máy vào một pool, pool chia cho họ một phần mỗi block tìm được, và phần họ giữ lại là thu nhập đó trừ phí pool và tiền điện.
Có bao nhiêu pool đào Litecoin?
Có 88 pool cho Litecoin, mỗi trang pool tính một lần. Lớn nhất là F2Pool với 29.2% mạng.
Hashrate mạng của Litecoin là bao nhiêu?
Mạng Litecoin đang ở mức 2.82 PH/s. Biểu đồ ở đầu trang cho thấy diễn biến trong 24 giờ, 7 ngày hoặc 30 ngày.
Pool Litecoin nào có phí thấp nhất?
Trong các pool nắm ít nhất 1% mạng, LuxxPool có mức phí thấp nhất mà chúng tôi ghi nhận: 0.75%. Bảng hiển thị phí của từng pool; dấu gạch nghĩa là chưa có thông tin phí của pool đó.
Litecoin có được đào kết hợp không?
Là chuỗi gốc: một máy Scrypt đào LTC nhận thêm DOGE, SOQ, PEP, TRMP, DINGO, JKC, BELLS, CRC, and LKY trên cùng lần băm: tổng $0.6573 mỗi GH/s mỗi ngày, so với $0.0714 nếu chỉ đào LTC.
Đào Litecoin có lãi không?
Ở mức $0.10/kWh, máy tốt nhất chúng tôi theo dõi, Bitdeer SealMiner DL1 Hydro, giữ lại khoảng $15.89 mỗi ngày sau chi phí vận hành và chưa trừ phí pool.