$0.28
-0.31%
24h
USD · 5 minutes ago
Đào Ergo
ERG
Đào Ergo
ERG
$0.28
-0.31%
24h
USD · 5 minutes ago
Hashrate
1.25 TH/s
Độ khó
148,532,853,997,568
Phần thưởng khối
3.0000 ERG
Thời gian khối
120s
Chiều cao
1,791,493
Network hashrate equivalent
1.25 TH/s total
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share (1 rig) |
|---|---|---|---|
| 900 Mh/s | 1,389 rigs | 0.072% | |
| 340 Mh/s | 3,676 rigs | 0.0272% | |
| 340 Mh/s | 3,676 rigs | 0.0272% | |
| 280 Mh/s | 4,464 rigs | 0.0224% | |
| 365 Mh/s | 3,425 rigs | 0.0292% |
Top pools mining Ergo
Largest 5 pools by per-coin hashrate.
| Pool | Hashrate | Pool share |
|---|---|---|
|
2Miners
|
682.62 GH/s |
|
erg.2miners.com
|
667.24 GH/s |
|
HeroMiners
|
276.73 GH/s |
|
ergo.herominers.com
|
267.58 GH/s |
|
K1Pool
|
70.82 GH/s |
|
Mining Profitability Simulator
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share | Rev /rig (after) | Change |
|---|---|---|---|---|---|
|
Nvidia H100 NVL
Nvidia
|
900 Mh/s | 1,389 | 0.072% | $0.48 | 0.00% |
|
Nvidia RTX PRO 6000
Nvidia
|
340 Mh/s | 3,676 | 0.0272% | $0.24 | 0.00% |
|
Nvidia RTX PRO 6000 WK
Nvidia
|
340 Mh/s | 3,676 | 0.0272% | $0.24 | 0.00% |
|
Nvidia RTX PRO 6000 MaxQ
Nvidia
|
280 Mh/s | 4,464 | 0.0224% | $0.19 | 0.00% |
|
Nvidia RTX PRO 6000 S
Nvidia
|
365 Mh/s | 3,425 | 0.0292% | $2.37 | 0.00% |
Profit vs quantity added
Doanh thu mỗi MH
$0.0005
mỗi ngày · Autolykos2
Phản hồi
Trang này có hữu ích không?
Phản hồi
Cảm ơn phản hồi!
Có gì khác đáng chia sẻ? Biểu mẫu đã mở bên dưới.