$0.64
-1.59%
24h
USD · 2 minutes ago
Đào Firo
FIRO
Đào Firo
FIRO
$0.64
-1.59%
24h
USD · 2 minutes ago
Hashrate
8.35 GH/s
Độ khó
302
Phần thưởng khối
6.2500 FIRO
Thời gian khối
150s
Chiều cao
1,334,714
Network hashrate equivalent
8.35 GH/s total
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share (1 rig) |
|---|---|---|---|
| 18.0 Mh/s | 464 rigs | 0.2156% | |
| 14.5357 Mh/s | 574 rigs | 0.1741% | |
| 53 Mh/s | 157 rigs | 0.6349% | |
| 18.89 Mh/s | 442 rigs | 0.2263% | |
| 45.1854 Mh/s | 185 rigs | 0.5413% |
Top pools mining Firo
Largest 5 pools by per-coin hashrate.
| Pool | Hashrate | Pool share |
|---|---|---|
|
W
WoolyPooly
|
8.33 GH/s |
|
Cedric Crispin Pools
|
418.52 MH/s |
|
Rplant
|
268.49 MH/s |
|
fenixpool.com
|
— |
—
|
pool.rplant.xyz
|
— |
—
|
Mining Profitability Simulator
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share | Rev /rig (after) | Change |
|---|---|---|---|---|---|
| 18.0 Mh/s | 464 | 0.2156% | $0.00 | 0.00% | |
|
Nvidia GTX 1660 Ti
Nvidia
|
14.5357 Mh/s | 574 | 0.1741% | $0.00 | 0.00% |
|
Nvidia GeForce RTX 3090 Ti
Nvidia
|
53 Mh/s | 157 | 0.6349% | $0.00 | 0.00% |
|
Nvidia RTX 3060 Ti
Nvidia
|
18.89 Mh/s | 442 | 0.2263% | $0.00 | 0.00% |
| 45.1854 Mh/s | 185 | 0.5413% | $0.00 | 0.00% |
Profit vs quantity added
Similar coins
Advertisement
Phản hồi
Trang này có hữu ích không?
Phản hồi
Cảm ơn phản hồi!
Có gì khác đáng chia sẻ? Biểu mẫu đã mở bên dưới.