— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
1/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Bitmain Antminer S21e XP Hydro
+Proto Rig
+Bitmain Antminer Z15 Pro
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Jasminer X44-P |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Thuật toán | Etchash |
| Hashrate | 23.4 Gh/s |
| Điện năng | 2550.0 W |
| Hiệu quả | 108.97 j/Gh |
| Loại | ASIC |
| Phát hành | Jun 2025 |
|
Thu nhập
|
|
| Thu nhập /ngày |
$57.35
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $6.12 |
| Lợi nhuận /ngày | $5.42 |
| Thời gian hoàn vốn | |
| Hoà vốn | — |
| Xem | Xem |
Advertisement