free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.1119/GH/d PEARLHASH $0.0341/TH/d XELISHASHV3 $0.0306/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0038/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3872/GH/d VERSAHASH $0.0009/MH/d ZKSNARK $0.0054/MH/d FISHHASH $0.0085/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.1119/GH/d PEARLHASH $0.0341/TH/d XELISHASHV3 $0.0306/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0038/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3872/GH/d VERSAHASH $0.0009/MH/d ZKSNARK $0.0054/MH/d FISHHASH $0.0085/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

1/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$7.35
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Jasminer X44-P
Phần cứng
Thuật toán Etchash
Hashrate 23.4 Gh/s
Điện năng 2550.0 W
Hiệu quả 108.97 j/Gh
Loại ASIC
Phát hành Jun 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $46.51
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.12
Lợi nhuận /ngày $7.35
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn —
Xem Xem