Bombax Miner EZ100-C
As of , the Bombax Miner EZ100-C earns $3.29/day mining Ethash at 3.8 Gh/s drawing 760.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Bombax Miner EZ100-C from Bombax mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 3.8Gh with a power consumption of 760W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $5.11 | $153.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.82 | $54.60 |
| Lợi nhuận | $3.29 | $98.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Ethash
3.8Gh · 760.0W
|
0.20 j/Mh | $3.35 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 72 kg |
| Nuclear | 78 kg |
| Hydroelectric | 157 kg |
| Geothermal | 249 kg |
| Solar | 295 kg |
| Biofuels | 1,510 kg |
| Gas | 3,217 kg |
| Coal | 5,384 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $5.11 | $153.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.82 | $54.60 |
| Lợi nhuận | $3.29 | $98.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Ethash
3.8Gh · 760.0W
|
0.20 j/Mh | $3.35 |
The Bombax Miner EZ100-C from Bombax mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 3.8Gh with a power consumption of 760W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 72 kg |
| Nuclear | 78 kg |
| Hydroelectric | 157 kg |
| Geothermal | 249 kg |
| Solar | 295 kg |
| Biofuels | 1,510 kg |
| Gas | 3,217 kg |
| Coal | 5,384 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.