AMD RX 7900 XTX 24GB
As of , the AMD RX 7900 XTX 24GB earns $-0.47/day mining Ethash at 100 Mh/s drawing 280.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AMD RX 7900 XTX 24GB from AMD mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 100Mh with a power consumption of 250W.
- Architecture
- RDNA 3
- Process
- 5 nm
- Release
- 2022
- TDP
- 355 W
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.13 | $3.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.60 | $18.00 |
| Lợi nhuận | $-0.47 | $-14.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
100Mh · 280.0W
|
0.36 j/h | $-0.53 |
|
Ethash
100Mh · 280.0W
|
2.80 j/Mh | $-0.53 |
|
NexaPoW
93Mh · 250.0W
|
2.69 j/Mh | $-0.47 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 23 kg |
| Nuclear | 25 kg |
| Hydroelectric | 51 kg |
| Geothermal | 82 kg |
| Solar | 97 kg |
| Biofuels | 496 kg |
| Gas | 1,058 kg |
| Coal | 1,771 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.13 | $3.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.60 | $18.00 |
| Lợi nhuận | $-0.47 | $-14.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
100Mh · 280.0W
|
0.36 j/h | $-0.53 |
|
Ethash
100Mh · 280.0W
|
2.80 j/Mh | $-0.53 |
|
NexaPoW
93Mh · 250.0W
|
2.69 j/Mh | $-0.47 |
The AMD RX 7900 XTX 24GB from AMD mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 100Mh with a power consumption of 250W.
- Architecture
- RDNA 3
- Process
- 5 nm
- Release
- 2022
- TDP
- 355 W
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 23 kg |
| Nuclear | 25 kg |
| Hydroelectric | 51 kg |
| Geothermal | 82 kg |
| Solar | 97 kg |
| Biofuels | 496 kg |
| Gas | 1,058 kg |
| Coal | 1,771 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.