AMD RX 7800 XT
As of , the AMD RX 7800 XT earns $-0.48/day mining Autolykos2 at 129.78 Mh/s drawing 200.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AMD RX 7800 XT from AMD mines the Autolykos2 algorithm at a maximum hashrate of 129.78Mh with a power consumption of 200W.
- Architecture
- RDNA 3
- Process
- 5 nm
- Release
- 2022
- TDP
- 263 W
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.48 | $14.40 |
| Lợi nhuận | $-0.48 | $-14.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Autolykos2
129.78Mh · 200.0W
|
0.65 j/h | $-0.26 |
|
IronFish
14.42Gh · 250.0W
|
0.06 j/h | $-0.60 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 19 kg |
| Nuclear | 20 kg |
| Hydroelectric | 41 kg |
| Geothermal | 65 kg |
| Solar | 77 kg |
| Biofuels | 397 kg |
| Gas | 846 kg |
| Coal | 1,416 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.48 | $14.40 |
| Lợi nhuận | $-0.48 | $-14.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Autolykos2
129.78Mh · 200.0W
|
0.65 j/h | $-0.26 |
|
IronFish
14.42Gh · 250.0W
|
0.06 j/h | $-0.60 |
The AMD RX 7800 XT from AMD mines the Autolykos2 algorithm at a maximum hashrate of 129.78Mh with a power consumption of 200W.
- Architecture
- RDNA 3
- Process
- 5 nm
- Release
- 2022
- TDP
- 263 W
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 19 kg |
| Nuclear | 20 kg |
| Hydroelectric | 41 kg |
| Geothermal | 65 kg |
| Solar | 77 kg |
| Biofuels | 397 kg |
| Gas | 846 kg |
| Coal | 1,416 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.