Nvidia GeForce RTX 5060
As of , the Nvidia GeForce RTX 5060 earns $-0.29/day mining NexaPoW at 93 Mh/s drawing 140.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The GeForce RTX 5060 from Nvidia mines the NexaPoW algorithm at a maximum hashrate of 93Mh with a power consumption of 120W.
- Architecture
- Blackwell
- Process
- 4 nm
- Release
- 2025
- TDP
- 145 W
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.29 | $8.70 |
| Lợi nhuận | $-0.29 | $-8.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Ethash
51Mh · 120.0W
|
2.35 j/Mh | $-0.29 |
|
CuckooCycle
5.5Hh · 140.0W
|
25.45 j/Hh | $-0.34 |
|
ProgPow
25Mh · 150.0W
|
6.00 j/Mh | $-0.36 |
|
XelisHashV2
25Kh · 110.0W
|
4.40 j/Kh | $-0.26 |
|
Etchash
51Mh · 120.0W
|
2.35 j/Mh | $-0.29 |
|
KAWPOW
25Mh · 150.0W
|
6.00 j/Mh | $-0.36 |
|
NexaPoW
93Mh · 140.0W
|
1.51 j/Mh | $-0.34 |
|
Zhash
83Hh · 130.0W
|
1.57 j/Hh | $-0.31 |
|
Autolykos2
120Mh · 110.0W
|
0.92 j/Mh | $-0.26 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 11 kg |
| Nuclear | 12 kg |
| Hydroelectric | 24 kg |
| Geothermal | 39 kg |
| Solar | 46 kg |
| Biofuels | 238 kg |
| Gas | 507 kg |
| Coal | 849 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.29 | $8.70 |
| Lợi nhuận | $-0.29 | $-8.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Ethash
51Mh · 120.0W
|
2.35 j/Mh | $-0.29 |
|
CuckooCycle
5.5Hh · 140.0W
|
25.45 j/Hh | $-0.34 |
|
ProgPow
25Mh · 150.0W
|
6.00 j/Mh | $-0.36 |
|
XelisHashV2
25Kh · 110.0W
|
4.40 j/Kh | $-0.26 |
|
Etchash
51Mh · 120.0W
|
2.35 j/Mh | $-0.29 |
|
KAWPOW
25Mh · 150.0W
|
6.00 j/Mh | $-0.36 |
|
NexaPoW
93Mh · 140.0W
|
1.51 j/Mh | $-0.34 |
|
Zhash
83Hh · 130.0W
|
1.57 j/Hh | $-0.31 |
|
Autolykos2
120Mh · 110.0W
|
0.92 j/Mh | $-0.26 |
The GeForce RTX 5060 from Nvidia mines the NexaPoW algorithm at a maximum hashrate of 93Mh with a power consumption of 120W.
- Architecture
- Blackwell
- Process
- 4 nm
- Release
- 2025
- TDP
- 145 W
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 11 kg |
| Nuclear | 12 kg |
| Hydroelectric | 24 kg |
| Geothermal | 39 kg |
| Solar | 46 kg |
| Biofuels | 238 kg |
| Gas | 507 kg |
| Coal | 849 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.