free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0095/KH/d TARIRANDOMX $0.0293/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0109/KH/d OCTOPUS $0.0128/MH/d NEXAPOW $0.0017/MH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0053/MH/d KARLSENHASHV2 $3.1095/GH/d KAWPOW $0.0045/MH/d CUCKAROO29 $0.0187/H/d ETCHASH $0.0005/MH/d XELISHASHV3 $0.0095/KH/d TARIRANDOMX $0.0293/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0109/KH/d OCTOPUS $0.0128/MH/d NEXAPOW $0.0017/MH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0053/MH/d KARLSENHASHV2 $3.1095/GH/d KAWPOW $0.0045/MH/d CUCKAROO29 $0.0187/H/d ETCHASH $0.0005/MH/d
Nvidia · GPU · Octopus

Nvidia GTX 1050

Lợi nhuận /day
$0.52
Doanh thu /day
$0.52
0.4083 CFX/day
Chi phí $0.00 @ $0.1/kWh
Hashrate
1.9085Mh/s
Octopus
Power · Efficiency
0.00 j/Mh

Nvidia GTX 1050 kiếm được $0.02 mỗi ngày khi đào Octopus ở tốc độ 1.9085 Mh/s và tiêu thụ 0.0 W điện. Đó là sau khi trừ chi phí điện $0.1/kWh — có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

2 minutes ago Similar miners ↓
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hằng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.52 $15.61
Chi phí
$0.1/kWh
$0.00 $0.00
Lợi nhuận $0.52 $15.61
Sàn hashpower
Tốt nhất hiện tại MRR recent · Lyra2REv2 · $23.46/day
MRR
MRR recent
last 10 rentals · actual clearing price
$23.46
lợi nhuận /ngày
Lyra2REv2 · $23.46 doanh thu · chi phí
Xem →
Mineable coins
135 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX
Conflux
Octopus
1.9085Mh · 0.0W
$0.02 $0.02
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
5.364Mh · 0.0W
$0.02 $0.02
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
3.14Hh · 0.0W
$0.01 $0.01
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
21.374Mh · 0.0W
$0.01 $0.01
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
12.5518Mh · 0.0W
$0.01 $0.01
ZEC
ZEC
Zcash
Equihash
160.76Hh · 0.0W
$0.01 $0.01
XMR
XMR
Monero
RandomX
169.7Hh · 0.0W
$0.01 $0.01
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
0.964Hh · 0.0W
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
768.798Kh · 0.0W
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
11.8934Mh · 0.0W
HNS
HNS
Handshake
Handshake
78.5097Mh · 0.0W
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
87.4669Mh · 0.0W
CKB
CKB
Nervos
Eaglesong
92.83Mh · 0.0W
CryptoNightSaber
370Hh · 0.0W
CryptoNightStelliteV4
275.68Hh · 0.0W
CryptoNightV7
145.6Hh · 0.0W
CryptoNightV8
340Hh · 0.0W
Equihash(144,5)
17.4Hh · 0.0W
Equihash210_9
74Hh · 0.0W
Equihash(96,5)
8.0537Kh · 0.0W
EquihashBTCZ
13Hh · 0.0W
EquihashBTG
14Hh · 0.0W
EquihashSAFE
13Hh · 0.0W
EquihashZEL
15Hh · 0.0W
Groestl
11.5613Mh · 0.0W
HMQ1725
2.5605Mh · 0.0W
Hex
4.9902Mh · 0.0W
Keccak
220.1582Mh · 0.0W
Lbry
76.5844Mh · 0.0W
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
14.5123Mh · 0.0W
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
1.2088Mh · 0.0W
NIST5
10.3202Mh · 0.0W
PHI1612
9.1432Mh · 0.0W
PHI2
2.1484Mh · 0.0W
EPIC
EPIC
Epic Cash
ProgPow
4.417Mh · 0.0W
DIME
DIME
Dimecoin
Quark
6.852Mh · 0.0W
SMLY
SMLY
SMLY
Qubit
4.8626Mh · 0.0W
Skein
137.7881Mh · 0.0W
Skunkhash
12.8558Mh · 0.0W
TimeTravel10
11.5516Mh · 0.0W
Tribus
28.203Mh · 0.0W
X13
3.2309Mh · 0.0W
X15
2.8834Mh · 0.0W
X16R
7.4865Mh · 0.0W
X16RT
8.3281Mh · 0.0W
X16S
6.3862Mh · 0.0W
X17
5.9499Mh · 0.0W
X21S
4.3323Mh · 0.0W
X22i
3.6351Mh · 0.0W
Xevan
1.2867Mh · 0.0W
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
16.6Hh · 0.0W
CryptoNightConceal
506.6Hh · 0.0W
Equihash(150,5)
6.9Hh · 0.0W
Equihash192_7
6.27Hh · 0.0W
Ethash
12.529Mh · 0.0W
Ubqhash
12.535Mh · 0.0W
CNReverseWaltz
365.28Hh · 0.0W
CryptoNightAlloy
164.96Hh · 0.0W
CryptoNightArto
297.75Hh · 0.0W
CryptoNightHeavyX
160.39Hh · 0.0W
CryptoNightStelliteV5
487.97Hh · 0.0W
CryptoNightTurtle
2.69Kh · 0.0W
Cuckaroo29S
1.34Hh · 0.0W
Argon2d-dyn
54.46Kh · 0.0W
Argon2d250
202.02Kh · 0.0W
Argon2d4096
11.18Kh · 0.0W
BeamHashII
7.43Hh · 0.0W
Equihash(125,4)
7.4Hh · 0.0W
Equihash+Scrypt
6.714Kh · 0.0W
HoneyComb
13.8032Mh · 0.0W
SonoA
914.69Kh · 0.0W
X25X
1.2627Mh · 0.0W
Chukwa
24.35Kh · 0.0W
ChukwaWRKZ
36.26Kh · 0.0W
CryptoNightZLS
133.6Hh · 0.0W
Keccak-C
202.9611Mh · 0.0W
ProgPowSERO
5.2233Mh · 0.0W
ScryptSIPC
352.48Kh · 0.0W
X16RTVEIL
7.9876Mh · 0.0W
Blake (2s-Kadena)
204.596Mh · 0.0W
Tellor
134.3Hh · 0.0W
Cuckatoo31
0.16Hh · 0.0W
CryptoNightUPX2
8.98Kh · 0.0W
Tensority
821.3Hh · 0.0W
Astralhash
3.5965Mh · 0.0W
ProgPowZ
2.0948Mh · 0.0W
Skein2
48.9846Mh · 0.0W
Dedal
2.2474Mh · 0.0W
Globalhash
7.3875Mh · 0.0W
Jeonghash
2.0311Mh · 0.0W
Lyra2vc0ban
11.0456Mh · 0.0W
Padihash
523.927Kh · 0.0W
Pawelhash
1.4468Mh · 0.0W
SHA-256csm
295.7713Mh · 0.0W
X17R
1.9978Mh · 0.0W
X18
261.936Kh · 0.0W
X33
3.1518Mh · 0.0W
vProgPow
4.788Mh · 0.0W
Chukwa2
8.2636Kh · 0.0W
X11k
409.167Kh · 0.0W
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
0.0024Hh · 0.0W
RandomKEVA
108.83Hh · 0.0W
Cuckaroo29b
1.34Hh · 0.0W
BMW512
204.8626Mh · 0.0W
RandomSFX
139.07Hh · 0.0W
HeavyHash
88.6404Mh · 0.0W
Cuckarood29
1.04Hh · 0.0W
0x10
2.1771Mh · 0.0W
Blake (2b-BTCC)
489.4075Mh · 0.0W
Curvehash
209.8Kh · 0.0W
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
4.9513Mh · 0.0W
GhostRider
246Hh · 0.0W
Radiant
33.0378Mh · 0.0W
Mike
311Mh · 0.0W
SHA256DT
136.655Mh · 0.0W
Memehash
6.2662Mh · 0.0W
Darkcoin
430Mh · 0.0W
EvrProgPow
5.8314Mh · 0.0W
X16Rv2
6.9539Mh · 0.0W
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
421.06Kh · 0.0W
Allium
2.537Mh · 0.0W
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
1.3058Mh · 0.0W
BCD
7.5422Mh · 0.0W
Blake256R14
791.0622Mh · 0.0W
Blake2B
272.7792Mh · 0.0W
Blake (2s)
1.1801Gh · 0.0W
C11
9.1652Mh · 0.0W
CryptoNight
300Hh · 0.0W
CryptoNightFast
640Hh · 0.0W
CryptoNightGPU
410Hh · 0.0W
CryptoNightHaven
370Hh · 0.0W
CryptoNightHeavy
370Hh · 0.0W
CryptoNightLiteV7
690Hh · 0.0W
CryptoNightR
177.4Hh · 0.0W
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Eaglesong (CKB) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) · RandomX (XMR) 1.0% Visit →
SupportXMR SupportXMR
RandomX (XMR) 0.6% Visit →
Lợi nhuận vs chi phí
GTX 1050
profit 100.0% cost 0.0%
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Thông số
Base Clock
1392 MHz (3GB)<br>1354 MHz (2GB)
Boost Clock
1518 MHz (3GB)<br>1455 MHz (2GB)
GPU Power
75 W
Max Memory Bandwidth
84 GB/s
Max Memory Size
3 GB
Memory Type
GDDR5
OpenGL
4.5
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia GTX 1050

Nvidia GTX 1050 có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, Nvidia GTX 1050 thu $0.02/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia GTX 1050 tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia GTX 1050 tiêu thụ 0W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.00/ngày tiền điện.

Nvidia GTX 1050 có thể cho thuê AI không?

Chưa có. Nvidia GTX 1050 là GPU nhưng chưa sàn nào chúng tôi theo dõi đăng ký — thường do mới ra mắt hoặc dung lượng VRAM không phù hợp với công việc AI. Các GPU tiêu dùng từ 12GB trở lên thường được Vast.ai chấp nhận.

Nvidia GTX 1050 đào được thuật toán nào?

Nvidia GTX 1050 đào được 135 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.02/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia GTX 1050 có thể bán hashrate trên NiceHash không?

Có. NiceHash và các sàn hashrate tương tự (Mining Rig Rentals,...) cho Nvidia GTX 1050 bán trực tiếp công suất đào Octopus — bên thuê trả BTC theo số hash giao. Giống đào, nhưng loại bỏ rủi ro giá coin vì bạn được trả BTC theo tỷ giá NiceHash.