free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0095/KH/d TARIRANDOMX $0.0293/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0109/KH/d OCTOPUS $0.0128/MH/d NEXAPOW $0.0017/MH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0053/MH/d KARLSENHASHV2 $3.1095/GH/d KAWPOW $0.0045/MH/d CUCKAROO29 $0.0187/H/d ETCHASH $0.0005/MH/d XELISHASHV3 $0.0095/KH/d TARIRANDOMX $0.0293/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0109/KH/d OCTOPUS $0.0128/MH/d NEXAPOW $0.0017/MH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0053/MH/d KARLSENHASHV2 $3.1095/GH/d KAWPOW $0.0045/MH/d CUCKAROO29 $0.0187/H/d ETCHASH $0.0005/MH/d
AMD · GPU · Octopus · RELEASED APR 2017

AMD RX 550

Lợi nhuận /day
$0.24
Doanh thu /day
$0.30
2.29 CFX/day
Chi phí $0.06 @ $0.1/kWh
Hashrate
10.7402Mh/s
Octopus
Power · Efficiency
26.0W
2.42 j/Mh

AMD RX 550 kiếm được $0.08 mỗi ngày khi đào Octopus ở tốc độ 10.7402 Mh/s và tiêu thụ 26.0 W điện. Đó là sau khi trừ chi phí điện $0.1/kWh — có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

2 minutes ago Similar miners ↓
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hằng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.30 $9.03
Chi phí
$0.1/kWh
$0.06 $1.80
Lợi nhuận $0.24 $7.16
Sàn hashpower
Tốt nhất hiện tại MRR recent · Lyra2REv2 · $14.73/day
MRR
MRR recent
last 10 rentals · actual clearing price
$14.73
lợi nhuận /ngày
Lyra2REv2 · $14.79 doanh thu · $0.06 chi phí
Xem →
Mineable coins
79 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX
Conflux
Octopus
10.7402Mh · 26.0W
$0.14 $0.06 $0.08
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
4.035Hh · 0.0W
$0.01 $0.01
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
2.7758Mh · 33.0W
$0.01 $0.08 $-0.07
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
18.5051Mh · 0.0W
$0.01 $0.01
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
10.4907Mh · 0.0W
$0.01 $0.01
XMR
XMR
Monero
RandomX
114.38Hh · 0.0W
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
7.4963Mh · 0.0W
CKB
CKB
Nervos
Eaglesong
104.95Mh · 0.0W
CryptoNightConceal
632.263Hh · 0.0W
CryptoNightGPU
87.61Hh · 0.0W
Tribus
13.2938Mh · 0.0W
CryptoNightHaven
116.481Hh · 0.0W
CryptoNightHeavy
11.144Hh · 0.0W
Dedal
2.6919Mh · 0.0W
Chukwa2
15.385Kh · 54.0W
$0.13
Equihash(144,5)
10.556Hh · 0.0W
ProgPowSERO
1.9219Mh · 0.0W
Skein2
87.8403Mh · 0.0W
Skunkhash
7.6236Mh · 0.0W
SonoA
413.897Kh · 0.0W
Xevan
890.9734Kh · 0.0W
Ethash
11.967Mh · 0.0W
Equihash192_7
4.537Hh · 0.0W
CNReverseWaltz
350.65Hh · 0.0W
Equihash210_9
32.34Hh · 0.0W
BeamHashII
4.02Hh · 0.0W
Equihash(125,4)
3.74Hh · 0.0W
HMQ1725
1.1987Mh · 0.0W
KangarooTwelve
188.4318Mh · 0.0W
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
8.4728Mh · 0.0W
ProgPowZ
2.1568Mh · 0.0W
Ubqhash
312.3575Kh · 0.0W
X16S
1.281Mh · 0.0W
X17
1.8938Mh · 0.0W
X25X
198.381Kh · 0.0W
Argon2d-ninja
0.019Hh · 0.0W
vProgPow
1.0863Mh · 0.0W
HoneyComb
4.7689Mh · 0.0W
PHI1612
3.2709Mh · 0.0W
PHI2
1.071Mh · 0.0W
X16RT
1.9059Mh · 0.0W
X22i
1.0484Mh · 0.0W
CryptoNightFastV2
810.75Hh · 0.0W
X21S
1.2995Mh · 0.0W
SHA-256csm
201.7023Mh · 0.0W
TimeTravel10
5.5049Mh · 0.0W
EPIC
EPIC
Epic Cash
ProgPow
2.4439Mh · 0.0W
RandomKEVA
134.08Hh · 0.0W
X11k
375.503Kh · 0.0W
CryptoNightTurtle
336.606Hh · 0.0W
Globalhash
7.8816Mh · 0.0W
Hex
1.8389Mh · 0.0W
Jeonghash
1.665Mh · 0.0W
Lyra2vc0ban
8.4606Mh · 0.0W
Padihash
1.6277Mh · 0.0W
Pawelhash
1.464Mh · 0.0W
Phi5
3.018Hh · 0.0W
RandomSFX
129.12Hh · 0.0W
X16RTVEIL
1.9073Mh · 0.0W
X17R
1.8192Mh · 0.0W
X18
1.6529Mh · 0.0W
Cuckarood29
0.82Hh · 0.0W
HeavyHash
29.5283Mh · 0.0W
CryptoNightLiteV7
105.033Hh · 0.0W
Circcash
264.4301Kh · 0.0W
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
699.7Kh · 0.0W
X16R
1.9087Mh · 0.0W
X16Rv2
1.5861Mh · 0.0W
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
1.25Hh · 0.0W
Astralhash
3.8105Mh · 0.0W
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
998.4212Kh · 0.0W
BCD
2.6372Mh · 0.0W
BMW512
135.9223Mh · 0.0W
Blake2B
374.1147Mh · 0.0W
Blake (2s)
803.7983Mh · 0.0W
Blake (2s-Kadena)
138.11Mh · 0.0W
C11
3.7595Mh · 0.0W
Chukwa
26Kh · 0.0W
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
BeamHashIII (BEAM) · Eaglesong (CKB) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Rplant Rplant
RandomX (XMR) 1.0% Visit →
SupportXMR SupportXMR
RandomX (XMR) 0.6% Visit →
Lợi nhuận vs chi phí
RX 550
profit 57.14% cost 42.86%
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Thông số
Boost Frequency
1183 MHz
Max Memory Bandwidth
112 GB/s
Max Memory Size
4 GB
Memory Type
GDDR5
OpenCL
2
OpenGL
4.5
Release
April 2017
Typical Board Power (Desktop)
50 W
Câu hỏi thường gặp

Về AMD RX 550

AMD RX 550 có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD RX 550 thu $0.08/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD RX 550 tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD RX 550 tiêu thụ 26W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.06/ngày tiền điện.

AMD RX 550 có thể cho thuê AI không?

Chưa có. AMD RX 550 là GPU nhưng chưa sàn nào chúng tôi theo dõi đăng ký — thường do mới ra mắt hoặc dung lượng VRAM không phù hợp với công việc AI. Các GPU tiêu dùng từ 12GB trở lên thường được Vast.ai chấp nhận.

AMD RX 550 đào được thuật toán nào?

AMD RX 550 đào được 79 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.14/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD RX 550 có thể bán hashrate trên NiceHash không?

Có. NiceHash và các sàn hashrate tương tự (Mining Rig Rentals,...) cho AMD RX 550 bán trực tiếp công suất đào Octopus — bên thuê trả BTC theo số hash giao. Giống đào, nhưng loại bỏ rủi ro giá coin vì bạn được trả BTC theo tỷ giá NiceHash.