free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0095/KH/d TARIRANDOMX $0.0293/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0109/KH/d OCTOPUS $0.0123/MH/d NEXAPOW $0.0017/MH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0053/MH/d KARLSENHASHV2 $3.1092/GH/d KAWPOW $0.0044/MH/d CUCKAROO29 $0.0187/H/d ETCHASH $0.0005/MH/d XELISHASHV3 $0.0095/KH/d TARIRANDOMX $0.0293/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0109/KH/d OCTOPUS $0.0123/MH/d NEXAPOW $0.0017/MH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0053/MH/d KARLSENHASHV2 $3.1092/GH/d KAWPOW $0.0044/MH/d CUCKAROO29 $0.0187/H/d ETCHASH $0.0005/MH/d
AMD · GPU · KAWPOW · RELEASED NOV 2018

AMD RX 590

Lợi nhuận /day
$0.62
Doanh thu /day
$0.87
11.64 RVN/day
Chi phí $0.25 @ $0.1/kWh
Hashrate
15.36Mh/s
KAWPOW
Power · Efficiency
105.0W
6.84 j/Mh

AMD RX 590 lỗ $0.18 mỗi ngày khi đào KAWPOW ở tốc độ 15.36 Mh/s và tiêu thụ 105.0 W điện. Đó là sau khi trừ chi phí điện $0.1/kWh — chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

3 minutes ago Similar miners ↓
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hằng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.87 $26.23
Chi phí
$0.1/kWh
$0.25 $7.50
Lợi nhuận $0.62 $18.67
Sàn hashpower
Tốt nhất hiện tại MRR recent · Lyra2REv2 · $73.21/day
MRR
MRR recent
last 10 rentals · actual clearing price
$73.21
lợi nhuận /ngày
Lyra2REv2 · $73.46 doanh thu · $0.25 chi phí
Xem →
Mineable coins
69 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
15.36Mh · 105.0W
$0.07 $0.25 $-0.18
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
15.284Hh · 137.0W
$0.05 $0.33 $-0.28
XMR
XMR
Monero
RandomX
554.8Hh · 125.0W
$0.02 $0.30 $-0.28
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
28.03Mh · 60.0W
$0.02 $0.14 $-0.12
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
2.42Hh · 147.0W
$0.35
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
37.2451Mh · 184.0W
$0.44
HNS
HNS
Handshake
Handshake
152.2Mh · 183.0W
$0.44
CKB
CKB
Nervos
Eaglesong
369.909Mh · 181.0W
$0.43
Equihash(144,5)
23.9Hh · 99.0W
$0.24
HMQ1725
6.4992Mh · 185.0W
$0.44
HoneyComb
29.8832Mh · 182.0W
$0.44
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
42.5034Mh · 183.0W
$0.44
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
691.8Kh · 184.0W
$0.44
PHI1612
17.9588Mh · 185.0W
$0.44
ProgPowSERO
10.605Mh · 183.0W
$0.44
ProgPowZ
10.758Mh · 183.0W
$0.44
Skein2
314.7221Mh · 183.0W
$0.44
Skunkhash
28.295Mh · 193.0W
$0.46
SonoA
1.5504Mh · 181.0W
$0.43
Tribus
46.9986Mh · 184.0W
$0.44
Ubqhash
27.0218Mh · 162.0W
$0.39
X16R
8.289Mh · 163.0W
$0.39
X16RT
10.599Mh · 162.0W
$0.39
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
29.1Hh · 149.0W
$0.36
Cuckaroo29b
2.28Hh · 114.0W
$0.27
Chukwa
56.0446Kh · 184.0W
$0.44
CryptoNightFast
1.5459Kh · 135.0W
$0.32
CryptoNightGPU
734.03Hh · 177.0W
$0.42
CryptoNightHaven
988.13Hh · 161.0W
$0.39
CryptoNightHeavy
985.4Hh · 160.0W
$0.38
CryptoNightLiteV7
1.6125Kh · 135.0W
$0.32
CryptoNightR
837.37Hh · 149.0W
$0.36
CryptoNightSaber
983.7Hh · 129.0W
$0.31
CryptoNightStelliteV4
794.1Hh · 121.0W
$0.29
CryptoNightV8
836.7Hh · 126.0W
$0.30
Equihash(96,5)
15.183Kh · 0.0W
PHI2
6.381Mh · 184.0W
$0.44
EPIC
EPIC
Epic Cash
ProgPow
9.634Mh · 184.0W
$0.44
CryptoNightConceal
1.5642Kh · 106.0W
$0.25
CryptoNightHeavyX
425.69Hh · 147.0W
$0.35
CryptoNightTurtle
6.7594Kh · 152.0W
$0.36
Cuckaroo29S
2.28Hh · 114.0W
$0.27
Argon2d-dyn
92.1338Kh · 187.0W
$0.45
BeamHashII
13.28Hh · 112.0W
$0.27
Equihash+Scrypt
10.1046Kh · 138.0W
$0.33
CryptoNightUPX2
26.71Kh · 136.0W
$0.33
Astralhash
15.9745Mh · 183.0W
$0.44
Dedal
10.4371Mh · 185.0W
$0.44
Jeonghash
8.9439Mh · 156.0W
$0.37
Lyra2vc0ban
45.5427Mh · 0.0W
Padihash
7.5623Mh · 185.0W
$0.44
Pawelhash
7.8126Mh · 181.0W
$0.43
X11k
2.118Mh · 173.0W
$0.42
RandomKEVA
552.15Hh · 57.0W
$0.14
RandomSFX
551.99Hh · 56.0W
$0.13
CuckooBFC
57.76Hh · 164.0W
$0.39
Blake3
510.91Mh · 130.0W
$0.31
CryptoNightFastV2
1.631Kh · 122.0W
$0.29
Argon2d-ninja
0.072Hh · 119.0W
$0.29
Ethash
28.03Mh · 60.0W
$0.14
Equihash192_7
14.533Hh · 96.0W
$0.23
Equihash210_9
114.44Hh · 107.0W
$0.26
Blake (2s)
2.7982Gh · 118.0W
$0.28
Blake (2s-Kadena)
487.538Mh · 182.0W
$0.44
BCD
11.8534Mh · 123.0W
$0.30
C11
14.2091Mh · 162.0W
$0.39
CNReverseWaltz
1.104Kh · 126.0W
$0.30
Chukwa2
18.87Kh · 111.0W
$0.27
Equihash(125,4)
15.363Hh · 101.0W
$0.24
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Eaglesong (CKB) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Rplant Rplant
RandomX (XMR) 1.0% Visit →
SupportXMR SupportXMR
RandomX (XMR) 0.6% Visit →
Lợi nhuận vs chi phí
RX 590
cost 357.14%
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Thông số
Base Frequency
1469 MHz
Boost Frequency
1545 MHz
Max Memory Bandwidth
256 GB/s
Max Memory Size
8 GB
Memory Type
GDDR5
Release
November 2018
Câu hỏi thường gặp

Về AMD RX 590

AMD RX 590 có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD RX 590 thu $-0.18/ngày khi đào KAWPOW ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD RX 590 tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD RX 590 tiêu thụ 105W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.25/ngày tiền điện.

AMD RX 590 có thể cho thuê AI không?

Chưa có. AMD RX 590 là GPU nhưng chưa sàn nào chúng tôi theo dõi đăng ký — thường do mới ra mắt hoặc dung lượng VRAM không phù hợp với công việc AI. Các GPU tiêu dùng từ 12GB trở lên thường được Vast.ai chấp nhận.

AMD RX 590 đào được thuật toán nào?

AMD RX 590 đào được 69 thuật toán; KAWPOW hiệu quả nhất, tạo $0.07/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD RX 590 có thể bán hashrate trên NiceHash không?

Có. NiceHash và các sàn hashrate tương tự (Mining Rig Rentals,...) cho AMD RX 590 bán trực tiếp công suất đào KAWPOW — bên thuê trả BTC theo số hash giao. Giống đào, nhưng loại bỏ rủi ro giá coin vì bạn được trả BTC theo tỷ giá NiceHash.