$0.04
-6.30%
24h
USD · 4 minutes ago
Đào Conflux
CFX
Đào Conflux
CFX
$0.04
-6.30%
24h
USD · 4 minutes ago
Hashrate
693.31 GH/s
Độ khó
346,656,384,457
Phần thưởng khối
2.0000 CFX
Thời gian khối
0s
Chiều cao
150,721,851
Network hashrate equivalent
693.31 GH/s total
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share (1 rig) |
|---|---|---|---|
| 275.0 Mh/s | 2,521 rigs | 0.0397% | |
| 148 Mh/s | 4,685 rigs | 0.0213% | |
| 130 Mh/s | 5,333 rigs | 0.0188% | |
| 122 Mh/s | 5,683 rigs | 0.0176% | |
| 122 Mh/s | 5,683 rigs | 0.0176% |
Top pools mining Conflux
Largest 5 pools by per-coin hashrate.
| Pool | Hashrate | Pool share |
|---|---|---|
pool.kryptex.com
|
96.97 GH/s |
|
|
W
WoolyPooly
|
19.00 GH/s |
|
|
N
Nanopool
|
25.58 KH/s |
|
pool.binance.com
|
— |
—
|
666pool.com
|
— |
—
|
Mining Profitability Simulator
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share | Rev /rig (after) | Change |
|---|---|---|---|---|---|
|
Nvidia GeForce RTX 4090
Nvidia
|
275.0 Mh/s | 2,521 | 0.0397% | $5.98 | 0.00% |
|
NVIDIA Tesla A100
Nvidia
|
148 Mh/s | 4,685 | 0.0213% | $3.22 | 0.00% |
|
Nvidia A100 SXM
Nvidia
|
130 Mh/s | 5,333 | 0.0188% | $2.83 | 0.00% |
|
Nvidia GeForce RTX 3090 Ti
Nvidia
|
122 Mh/s | 5,683 | 0.0176% | $2.65 | 0.00% |
|
Nvidia GeForce RTX 5080
Nvidia
|
122 Mh/s | 5,683 | 0.0176% | $2.65 | 0.00% |
Profit vs quantity added
Doanh thu mỗi MH
$0.0216
mỗi ngày · Octopus
Advertisement
Phản hồi
Trang này có hữu ích không?
Phản hồi
Cảm ơn phản hồi!
Có gì khác đáng chia sẻ? Biểu mẫu đã mở bên dưới.