$0.04
-10.35%
24h
USD · 1 minute ago
Đào Conflux
CFX
Đào Conflux
CFX
$0.04
-10.35%
24h
USD · 1 minute ago
Hashrate
718.80 GH/s
Độ khó
359,040,817,764
Phần thưởng khối
2.0000 CFX
Thời gian khối
1s
Chiều cao
149,225,138
Network hashrate equivalent
718.80 GH/s total
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share (1 rig) |
|---|---|---|---|
| 275.0 Mh/s | 2,614 rigs | 0.0383% | |
| 148 Mh/s | 4,857 rigs | 0.0206% | |
| 130 Mh/s | 5,529 rigs | 0.0181% | |
| 122 Mh/s | 5,892 rigs | 0.017% | |
| 122 Mh/s | 5,892 rigs | 0.017% |
Top pools mining Conflux
Largest 5 pools by per-coin hashrate.
| Pool | Hashrate | Pool share |
|---|---|---|
pool.kryptex.com
|
144.67 GH/s |
|
|
W
WoolyPooly
|
23.31 GH/s |
|
|
N
Nanopool
|
37.75 KH/s |
|
pool.binance.com
|
— |
—
|
666pool.com
|
— |
—
|
Mining Profitability Simulator
| Máy đào | Hashrate | ≈ Network | Your share | Rev /rig (after) | Change |
|---|---|---|---|---|---|
|
Nvidia GeForce RTX 4090
Nvidia
|
275.0 Mh/s | 2,614 | 0.0383% | $1.17 | 0.00% |
|
NVIDIA Tesla A100
Nvidia
|
148 Mh/s | 4,857 | 0.0206% | $0.63 | 0.00% |
|
Nvidia A100 SXM
Nvidia
|
130 Mh/s | 5,529 | 0.0181% | $0.56 | 0.00% |
|
Nvidia GeForce RTX 3090 Ti
Nvidia
|
122 Mh/s | 5,892 | 0.017% | $0.52 | 0.00% |
|
Nvidia GeForce RTX 5080
Nvidia
|
122 Mh/s | 5,892 | 0.017% | $0.52 | 0.00% |
Profit vs quantity added
Doanh thu mỗi MH
$0.0043
mỗi ngày · Octopus
Advertisement
Phản hồi
Trang này có hữu ích không?
Phản hồi
Cảm ơn phản hồi!
Có gì khác đáng chia sẻ? Biểu mẫu đã mở bên dưới.