free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6360/GH/d KERYXHASH $2.1653/MH/d PEARLHASH $0.0278/TH/d XELISHASHV3 $0.0301/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6532/GH/d VERSAHASH $0.0024/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6360/GH/d KERYXHASH $2.1653/MH/d PEARLHASH $0.0278/TH/d XELISHASHV3 $0.0301/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6532/GH/d VERSAHASH $0.0024/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer KS7 (40Th) mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer KS7 (40Th)
$22.75
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$43.21
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$3.17
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer KS7 (... Bitmain Antminer Z15 Pro Jasminer X44-P
Phần cứng
Thuật toán KHeavyHash Equihash Etchash
Hashrate 40 Th/s 840 Kh/s 23.4 Gh/s
Điện năng 3080.0 W 2650.0 W 2550.0 W
Hiệu quả 77.00 j/Th 3.15 j/Kh 108.97 j/Gh
Loại ASICASICASIC
Phát hành May 2025May 2023Jun 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $30.14
Đào tiền điện tử
$51.13
Thị trường hashrate
$44.08
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $7.39 $6.36 $6.12
Lợi nhuận /ngày $22.75 $43.21 $3.17
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem