free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.1119/GH/d PEARLHASH $0.0341/TH/d XELISHASHV3 $0.0306/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0038/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3872/GH/d VERSAHASH $0.0009/MH/d ZKSNARK $0.0054/MH/d FISHHASH $0.0085/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.1119/GH/d PEARLHASH $0.0341/TH/d XELISHASHV3 $0.0306/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0038/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3872/GH/d VERSAHASH $0.0009/MH/d ZKSNARK $0.0054/MH/d FISHHASH $0.0085/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$20.78
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$42.47
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$2.66
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer S23 H... Bitmain Antminer Z15 Pro MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Sha256
Hashrate 1.16 Ph/s 840 Kh/s 920.0 Th/s
Điện năng 11020.0 W 2650.0 W 14500.0 W
Hiệu quả 9500.00 j/Ph 3.15 j/Kh 15.76 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2026May 2023Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $54.74
Thị trường hashrate
$57.75
Thị trường hashrate
$43.41
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $26.45 $6.36 $34.80
Lợi nhuận /ngày $20.78 $42.47 $2.66
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem