free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0133/TH/d XELISHASHV3 $0.0183/KH/d TARIRANDOMX $0.0017/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0093/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0138/MH/d KARLSENHASHV2 $7.2919/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0016/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0172/TH/d PEARLHASH $0.0133/TH/d XELISHASHV3 $0.0183/KH/d TARIRANDOMX $0.0017/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0093/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0138/MH/d KARLSENHASHV2 $7.2919/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0016/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0172/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$13.66
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Bitmain Bitmain Antminer S21e XP Hydro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S21e XP Hydro
$2.90
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$-0.48
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer S23 H... Bitmain Antminer S21e ... Proto Rig
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Sha256 Sha256
Hashrate 1.16 Ph/s 860 Th/s 819 Th/s
Điện năng 11020.0 W 11180.0 W 12000.0 W
Hiệu quả 9500.00 j/Ph 13.00 j/Th 14.65 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2026Sep 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $49.47
Thị trường hashrate
$36.68
Thị trường hashrate
$34.93
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $26.45 $26.83 $28.80
Lợi nhuận /ngày $13.66 $2.90 $-0.48
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn
Xem Xem Xem Xem