free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0321/TH/d XELISHASHV3 $0.0293/KH/d TARIRANDOMX $0.0452/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7792/GH/d VERSAHASH $0.0013/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0340/TH/d PEARLHASH $0.0321/TH/d XELISHASHV3 $0.0293/KH/d TARIRANDOMX $0.0452/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7792/GH/d VERSAHASH $0.0013/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0340/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$20.14
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$31.28
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$2.15
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer S23 H... Bitmain Antminer Z15K MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Sha256
Hashrate 1.16 Ph/s 525.0 Kh/s 920.0 Th/s
Điện năng 11020.0 W 2483.0 W 14500.0 W
Hiệu quả 9500.00 j/Ph — 15.76 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2026Aug 2026Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $59.73
Thị trường hashrate
$48.75
Thị trường hashrate
$47.37
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $26.45 $5.96 $34.80
Lợi nhuận /ngày $20.14 $31.28 $2.15
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem