free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0134/TH/d XELISHASHV3 $0.0265/KH/d TARIRANDOMX $0.0506/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0047/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0088/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4166/GH/d VERSAHASH $0.0006/MH/d ZKSNARK $0.0019/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0138/TH/d PEARLHASH $0.0134/TH/d XELISHASHV3 $0.0265/KH/d TARIRANDOMX $0.0506/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0047/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0088/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4166/GH/d VERSAHASH $0.0006/MH/d ZKSNARK $0.0019/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0138/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$22.80
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
X1 Miner
Fusionsilicon logo Fusionsilicon
Fusionsilicon X1 Miner
$62.74
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$43.31
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer S23 H... Fusionsilicon X1 Miner Bitmain Antminer Z15 Pro
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Lyra2REv2 Equihash
Hashrate 1.16 Ph/s 12.96 Gh/s 840 Kh/s
Điện năng 11020.0 W 1110.0 W 2650.0 W
Hiệu quả 9500.00 j/Ph 3.15 j/Kh
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2026Jan 2019May 2023
Thu nhập
Thu nhập /ngày $82.31
Thị trường hashrate
$65.40
Đào tiền điện tử
$50.20
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $26.45 $2.66 $6.36
Lợi nhuận /ngày $22.80 $62.74 $43.31
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn
Xem Xem Xem Xem