— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
2/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer Z15 Pro
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Bitmain Antminer Z15K
+Jasminer X44-P
+MicroBT WhatsMiner M79
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitmain Antminer Z15 | Bitmain Antminer S21e ... |
|---|---|---|
| Phần cứng | ||
| Thuật toán | Equihash | Sha256 |
| Hashrate | 420 Kh/s | 860 Th/s |
| Điện năng | 1510.0 W | 11180.0 W |
| Hiệu quả | 3.60 j/Kh | 13.00 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Jun 2020 | Jan 2025 |
|
Thu nhập
|
||
| Thu nhập /ngày |
$41.27
Thị trường hashrate
|
$43.98
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $3.62 | $26.83 |
| Lợi nhuận /ngày | $28.65 | $9.11 |
| Thời gian hoàn vốn | ||
| Hoà vốn | — | — |
| Xem | Xem | Xem |
Advertisement