free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0430/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2708/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0430/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2708/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

2/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer Z15 mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15
$28.34
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$20.11
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15 Bitmain Antminer S23 H...
Phần cứng
Thuật toán Equihash Sha256
Hashrate 420 Kh/s 1.16 Ph/s
Điện năng 1510.0 W 11020.0 W
Hiệu quả 3.60 j/Kh 9500.00 j/Ph
Loại ASICASIC
Phát hành Jun 2020Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $32.08
Thị trường hashrate
$58.41
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $3.62 $26.45
Lợi nhuận /ngày $28.34 $20.11
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — —
Xem Xem Xem