— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
4/4
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitmain Antminer Z15 | Bitmain Antminer Z15 Pro | Jasminer X44-P | Bitmain Antminer Z15K |
|---|---|---|---|---|
| Phần cứng | ||||
| Thuật toán | Equihash | Equihash | Etchash | Equihash |
| Hashrate | 420 Kh/s | 840 Kh/s | 23.4 Gh/s | 525.0 Kh/s |
| Điện năng | 1510.0 W | 2650.0 W | 2550.0 W | 2483.0 W |
| Hiệu quả | 3.60 j/Kh | 3.15 j/Kh | 108.97 j/Gh | — |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Jun 2020 | May 2023 | Jun 2025 | Aug 2026 |
|
Thu nhập
|
||||
| Thu nhập /ngày |
$41.27
Thị trường hashrate
|
$82.54
Thị trường hashrate
|
$48.93
Thị trường hashrate
|
$51.58
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $3.62 | $6.36 | $6.12 | $5.96 |
| Lợi nhuận /ngày | $28.65 | $58.19 | $9.93 | $34.38 |
| Thời gian hoàn vốn | ||||
| Hoà vốn | — | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement