free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0430/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2703/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0430/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2703/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer Z15 mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15
$28.65
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$34.38
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$58.19
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$3.65
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15 Bitmain Antminer Z15K Bitmain Antminer Z15 Pro MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Equihash Equihash Equihash Sha256
Hashrate 420 Kh/s 525.0 Kh/s 840 Kh/s 920.0 Th/s
Điện năng 1510.0 W 2483.0 W 2650.0 W 14500.0 W
Hiệu quả 3.60 j/Kh — 3.15 j/Kh 15.76 j/Th
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Jun 2020Aug 2026May 2023Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $41.27
Thị trường hashrate
$51.58
Thị trường hashrate
$82.54
Thị trường hashrate
$47.05
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $3.62 $5.96 $6.36 $34.80
Lợi nhuận /ngày $28.65 $34.38 $58.19 $3.65
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem