free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0134/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3086/GH/d VERSAHASH $0.0015/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0134/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3086/GH/d VERSAHASH $0.0015/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer Z15 mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15
$28.52
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$2.39
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$34.22
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15 MicroBT WhatsMiner M79 Bitmain Antminer Z15K
Phần cứng
Thuật toán Equihash Sha256 Equihash
Hashrate 420 Kh/s 920.0 Th/s 525.0 Kh/s
Điện năng 1510.0 W 14500.0 W 2483.0 W
Hiệu quả 3.60 j/Kh 15.76 j/Th —
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jun 2020Jan 2026Aug 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $41.27
Thị trường hashrate
$47.05
Thị trường hashrate
$51.58
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $3.62 $34.80 $5.96
Lợi nhuận /ngày $28.52 $2.39 $34.22
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem