free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0128/TH/d XELISHASHV3 $0.0183/KH/d TARIRANDOMX $0.0017/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0093/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0138/MH/d KARLSENHASHV2 $7.2919/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0016/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0172/TH/d PEARLHASH $0.0128/TH/d XELISHASHV3 $0.0183/KH/d TARIRANDOMX $0.0017/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0093/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0138/MH/d KARLSENHASHV2 $7.2919/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0016/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0172/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$18.39
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Jasminer Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$3.97
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$-1.28
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15 Pro Jasminer X44-P Proto Rig
Phần cứng
Thuật toán Equihash Etchash Sha256
Hashrate 840 Kh/s 23.4 Gh/s 819 Th/s
Điện năng 2650.0 W 2550.0 W 12000.0 W
Hiệu quả 3.15 j/Kh 108.97 j/Gh 14.65 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành May 2023Jun 2025Sep 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $35.83
Thị trường hashrate
$45.36
Thị trường hashrate
$34.93
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.36 $6.12 $28.80
Lợi nhuận /ngày $18.39 $3.97 $-1.28
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn
Xem Xem Xem Xem