— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
4/4
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitmain Antminer Z15 Pro | Proto Rig | Bitmain Antminer S23 H... | Bitmain Antminer Z15K |
|---|---|---|---|---|
| Phần cứng | ||||
| Thuật toán | Equihash | Sha256 | Sha256 | Equihash |
| Hashrate | 840 Kh/s | 819 Th/s | 1.16 Ph/s | 525.0 Kh/s |
| Điện năng | 2650.0 W | 12000.0 W | 11020.0 W | 2483.0 W |
| Hiệu quả | 3.15 j/Kh | 14.65 j/Th | 9500.00 j/Ph | 4.73 j/Kh |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | May 2023 | Sep 2025 | Jan 2026 | Aug 2026 |
|
Thu nhập
|
||||
| Thu nhập /ngày |
$57.79
Thị trường hashrate
|
$38.67
Thị trường hashrate
|
$54.78
Thị trường hashrate
|
$36.12
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $6.36 | $28.80 | $26.45 | $5.96 |
| Lợi nhuận /ngày | $42.00 | $2.48 | $17.85 | $24.26 |
| Thời gian hoàn vốn | ||||
| Hoà vốn | — | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement