free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.0586/GH/d PEARLHASH $0.0338/TH/d XELISHASHV3 $0.0304/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0039/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0115/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3319/GH/d VERSAHASH $0.0009/MH/d ZKSNARK $0.0054/MH/d FISHHASH $0.0085/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.0586/GH/d PEARLHASH $0.0338/TH/d XELISHASHV3 $0.0304/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0039/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0115/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3319/GH/d VERSAHASH $0.0009/MH/d ZKSNARK $0.0054/MH/d FISHHASH $0.0085/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$42.00
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$2.48
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$24.26
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$17.85
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15 Pro Proto Rig Bitmain Antminer Z15K Bitmain Antminer S23 H...
Phần cứng
Thuật toán Equihash Sha256 Equihash Sha256
Hashrate 840 Kh/s 819 Th/s 525.0 Kh/s 1.16 Ph/s
Điện năng 2650.0 W 12000.0 W 2483.0 W 11020.0 W
Hiệu quả 3.15 j/Kh 14.65 j/Th 4.73 j/Kh 9500.00 j/Ph
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành May 2023Sep 2025Aug 2026Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $57.79
Thị trường hashrate
$38.67
Thị trường hashrate
$36.12
Thị trường hashrate
$54.78
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.36 $28.80 $5.96 $26.45
Lợi nhuận /ngày $42.00 $2.48 $24.26 $17.85
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem