— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
| Thông số | Bitmain Antminer Z15 Pro | Proto Rig | Fusionsilicon X1 Miner |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Equihash | Sha256 | Lyra2REv2 |
| Hashrate | 840 Kh/s | 819 Th/s | 12.96 Gh/s |
| Điện năng | 2650.0 W | 12000.0 W | 1110.0 W |
| Hiệu quả | 3.15 j/Kh | 14.65 j/Th | — |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | May 2023 | Sep 2025 | Jan 2019 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$50.96
Thị trường hashrate
|
$35.97
Thị trường hashrate
|
$129.21
Đào tiền điện tử
|
| Chi phí /ngày | $6.36 | $28.80 | $2.66 |
| Lợi nhuận /ngày | $42.88 | $0.70 | $126.55 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |