— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
3/4
Phổ biến
+Jasminer X44-P
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
+Bitmain Antminer S21e XP Hydro
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Proto Rig
+Bitdeer SealMiner A4 Pro Hydro
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitmain Antminer Z15 Pro | Bitdeer SealMiner A3 P... | Bitmain Antminer S23 H... |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Equihash | Sha256 | Sha256 |
| Hashrate | 840 Kh/s | 660 Th/s | 1.16 Ph/s |
| Điện năng | 2650.0 W | 8250.0 W | 11020.0 W |
| Hiệu quả | 3.15 j/Kh | 12.50 j/Th | 9500.00 j/Ph |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | May 2023 | Sep 2025 | Jan 2026 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$32.96
Thị trường hashrate
|
$40.89
Thị trường hashrate
|
$71.87
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $6.36 | $19.80 | $26.45 |
| Lợi nhuận /ngày | $21.59 | $2.66 | $13.02 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement