— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
3/4
Phổ biến
+Jasminer X44-P
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Bitmain Antminer S21e XP Hydro
+Bitdeer SealMiner A3 Pro Hydro
+Bitmain Antminer S23 Hydro
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitdeer SealMiner A4 P... | Bitmain Antminer S23 H... | Proto Rig |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Sha256 | Sha256 | Sha256 |
| Hashrate | 680 Th/s | 1.16 Ph/s | 819 Th/s |
| Điện năng | 7412.0 W | 11020.0 W | 12000.0 W |
| Hiệu quả | 10.90 j/Th | 9500.00 j/Ph | 14.65 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | May 2026 | Jan 2026 | Sep 2025 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$42.13
Thị trường hashrate
|
$71.87
Thị trường hashrate
|
$50.74
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $17.79 | $26.45 | $28.80 |
| Lợi nhuận /ngày | $5.35 | $13.02 | $-0.93 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement