— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
2/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Jasminer X44-P
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Bitmain Antminer S21e XP Hydro
+Proto Rig
+Bitdeer SealMiner A3 Pro Hydro
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitdeer SealMiner A4 U... | Bitdeer SealMiner A4 P... |
|---|---|---|
| Phần cứng | ||
| Thuật toán | Sha256 | Sha256 |
| Hashrate | 886 Th/s | 680 Th/s |
| Điện năng | 8372.0 W | 7412.0 W |
| Hiệu quả | 9.45 j/Th | 10.90 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC |
| Phát hành | May 2026 | May 2026 |
|
Thu nhập
|
||
| Thu nhập /ngày |
$53.01
Thị trường hashrate
|
$40.68
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $20.09 | $17.79 |
| Lợi nhuận /ngày | $8.91 | $4.47 |
| Thời gian hoàn vốn | ||
| Hoà vốn | — | — |
| Xem | Xem | Xem |
Advertisement