free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7359/GH/d KERYXHASH $2.1024/MH/d PEARLHASH $0.0273/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2649/GH/d VERSAHASH $0.0024/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0080/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7359/GH/d KERYXHASH $2.1024/MH/d PEARLHASH $0.0273/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2649/GH/d VERSAHASH $0.0024/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0080/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitdeer SealMiner DL1 Hydro mining rig
Bitdeer logo Bitdeer
Bitdeer SealMiner DL1 Hydro
$5.77
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$-1.73
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$32.02
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$0.64
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitdeer SealMiner DL1 ... MicroBT WhatsMiner M79 Bitmain Antminer Z15 Pro Proto Rig
Phần cứng
Thuật toán Scrypt Sha256 Equihash Sha256
Hashrate 52.5 Gh/s 920.0 Th/s 840 Kh/s 819 Th/s
Điện năng 7823.0 W 14500.0 W 2650.0 W 12000.0 W
Hiệu quả 149.01 j/Gh 15.76 j/Th 3.15 j/Kh 14.65 j/Th
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Jun 2026Jan 2026May 2023Sep 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $30.46
Thị trường hashrate
$39.29
Thị trường hashrate
$53.47
Thị trường hashrate
$34.98
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $18.78 $34.80 $6.36 $28.80
Lợi nhuận /ngày $5.77 $-1.73 $32.02 $0.64
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem