free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6138/GH/d KERYXHASH $2.2202/MH/d PEARLHASH $0.0277/TH/d XELISHASHV3 $0.0300/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6023/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6138/GH/d KERYXHASH $2.2202/MH/d PEARLHASH $0.0277/TH/d XELISHASHV3 $0.0300/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6023/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

2/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
$11.25
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
X1 Miner
Fusionsilicon logo Fusionsilicon
Fusionsilicon X1 Miner
$114.91
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer S23e ... Fusionsilicon X1 Miner
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Lyra2REv2
Hashrate 865.0 Th/s 12.96 Gh/s
Điện năng 8650.0 W 1110.0 W
Hiệu quả 10.00 j/Th —
Loại ASICASIC
Phát hành Apr 2026Jan 2019
Thu nhập
Thu nhập /ngày $38.13
Thị trường hashrate
$117.57
Đào tiền điện tử
Chi phí /ngày $20.76 $2.66
Lợi nhuận /ngày $11.25 $114.91
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — —
Xem Xem Xem