free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0134/TH/d XELISHASHV3 $0.0264/KH/d TARIRANDOMX $0.0506/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0044/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0087/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4043/GH/d VERSAHASH $0.0006/MH/d ZKSNARK $0.0019/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0138/TH/d PEARLHASH $0.0134/TH/d XELISHASHV3 $0.0264/KH/d TARIRANDOMX $0.0506/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0044/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0087/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4043/GH/d VERSAHASH $0.0006/MH/d ZKSNARK $0.0019/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0138/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
$15.47
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$3.74
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$5.51
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer S23e ... MicroBT WhatsMiner M79 Proto Rig
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Sha256 Sha256
Hashrate 865.0 Th/s 920.0 Th/s 819 Th/s
Điện năng 8650.0 W 14500.0 W 12000.0 W
Hiệu quả 10.00 j/Th 15.76 j/Th 14.65 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Apr 2026Jan 2026Sep 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $61.51
Thị trường hashrate
$65.42
Thị trường hashrate
$58.24
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $20.76 $34.80 $28.80
Lợi nhuận /ngày $15.47 $3.74 $5.51
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn
Xem Xem Xem Xem