free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0321/TH/d XELISHASHV3 $0.0293/KH/d TARIRANDOMX $0.0452/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0032/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7831/GH/d VERSAHASH $0.0014/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0340/TH/d PEARLHASH $0.0321/TH/d XELISHASHV3 $0.0293/KH/d TARIRANDOMX $0.0452/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0032/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7831/GH/d VERSAHASH $0.0014/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0340/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

2/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$31.29
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$20.16
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15K Bitmain Antminer S23 H...
Phần cứng
Thuật toán Equihash Sha256
Hashrate 525.0 Kh/s 1.16 Ph/s
Điện năng 2483.0 W 11020.0 W
Hiệu quả — 9500.00 j/Ph
Loại ASICASIC
Phát hành Aug 2026Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $54.39
Thị trường hashrate
$59.76
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $5.96 $26.45
Lợi nhuận /ngày $31.29 $20.16
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — —
Xem Xem Xem