free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0430/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2708/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0430/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2708/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$33.99
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15
$28.34
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$57.55
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$9.93
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15K Bitmain Antminer Z15 Bitmain Antminer Z15 Pro Jasminer X44-P
Phần cứng
Thuật toán Equihash Equihash Equihash Etchash
Hashrate 525.0 Kh/s 420 Kh/s 840 Kh/s 23.4 Gh/s
Điện năng 2483.0 W 1510.0 W 2650.0 W 2550.0 W
Hiệu quả — 3.60 j/Kh 3.15 j/Kh 108.97 j/Gh
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Aug 2026Jun 2020May 2023Jun 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $40.10
Thị trường hashrate
$32.08
Thị trường hashrate
$64.16
Thị trường hashrate
$48.90
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $5.96 $3.62 $6.36 $6.12
Lợi nhuận /ngày $33.99 $28.34 $57.55 $9.93
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem