free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0291/TH/d XELISHASHV3 $0.0326/KH/d TARIRANDOMX $0.0433/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0134/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3226/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d PEARLHASH $0.0291/TH/d XELISHASHV3 $0.0326/KH/d TARIRANDOMX $0.0433/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0134/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3226/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$34.13
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15
$28.45
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
$14.18
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15K Bitmain Antminer Z15 Bitmain Antminer S23e ...
Phần cứng
Thuật toán Equihash Equihash Sha256
Hashrate 525.0 Kh/s 420 Kh/s 865.0 Th/s
Điện năng 2483.0 W 1510.0 W 8650.0 W
Hiệu quả — 3.60 j/Kh 10.00 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Aug 2026Jun 2020Apr 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $51.88
Thị trường hashrate
$41.50
Thị trường hashrate
$44.49
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $5.96 $3.62 $20.76
Lợi nhuận /ngày $34.13 $28.45 $14.18
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem