— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
3/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Jasminer X44-P
+MicroBT WhatsMiner M79
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
+Bitmain Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
+Bitmain Antminer Z15
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitmain Antminer Z15K | Bitmain Antminer Z15 Pro | Bitmain Antminer S21e ... |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Equihash | Equihash | Sha256 |
| Hashrate | 525.0 Kh/s | 840 Kh/s | 860 Th/s |
| Điện năng | 2483.0 W | 2650.0 W | 11180.0 W |
| Hiệu quả | — | 3.15 j/Kh | 13.00 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Aug 2026 | May 2023 | Jan 2025 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$54.39
Thị trường hashrate
|
$87.03
Thị trường hashrate
|
$44.31
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $5.96 | $6.36 | $26.83 |
| Lợi nhuận /ngày | $31.33 | $53.31 | $7.77 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement