— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
3/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer Z15 Pro
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Jasminer X44-P
+Bitmain Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Bitmain Antminer Z15
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitmain Antminer Z15K | MicroBT WhatsMiner M79 | Bitdeer SealMiner A4 U... |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Equihash | Sha256 | Sha256 |
| Hashrate | 525.0 Kh/s | 920.0 Th/s | 886 Th/s |
| Điện năng | 2483.0 W | 14500.0 W | 8372.0 W |
| Hiệu quả | — | 15.76 j/Th | 9.45 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Aug 2026 | Jan 2026 | May 2026 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$54.39
Thị trường hashrate
|
$47.40
Thị trường hashrate
|
$45.65
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $5.96 | $34.80 | $20.09 |
| Lợi nhuận /ngày | $31.33 | $2.21 | $15.55 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement