— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
2/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer Z15 Pro
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Jasminer X44-P
+MicroBT WhatsMiner M79
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
+Bitmain Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitmain Antminer Z15K | Proto Rig |
|---|---|---|
| Phần cứng | ||
| Thuật toán | Equihash | Sha256 |
| Hashrate | 525.0 Kh/s | 819 Th/s |
| Điện năng | 2483.0 W | 12000.0 W |
| Hiệu quả | — | 14.65 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Aug 2026 | Sep 2025 |
|
Thu nhập
|
||
| Thu nhập /ngày |
$54.39
Thị trường hashrate
|
$42.20
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $5.96 | $28.80 |
| Lợi nhuận /ngày | $31.29 | $4.11 |
| Thời gian hoàn vốn | ||
| Hoà vốn | — | — |
| Xem | Xem | Xem |
Advertisement