free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0134/TH/d XELISHASHV3 $0.0264/KH/d TARIRANDOMX $0.0506/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0045/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0087/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4048/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0019/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0138/TH/d PEARLHASH $0.0134/TH/d XELISHASHV3 $0.0264/KH/d TARIRANDOMX $0.0506/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0045/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0087/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4048/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0019/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0138/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
X1 Miner
Fusionsilicon logo Fusionsilicon
Fusionsilicon X1 Miner
$52.57
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
$8.92
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$43.11
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Fusionsilicon X1 Miner Bitmain Antminer S21e ... Bitmain Antminer Z15 Pro
Phần cứng
Thuật toán Lyra2REv2 Sha256 Equihash
Hashrate 12.96 Gh/s 860 Th/s 840 Kh/s
Điện năng 1110.0 W 11180.0 W 2650.0 W
Hiệu quả 13.00 j/Th 3.15 j/Kh
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2019Jan 2025May 2023
Thu nhập
Thu nhập /ngày $55.23
Đào tiền điện tử
$61.12
Thị trường hashrate
$49.49
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $2.66 $26.83 $6.36
Lợi nhuận /ngày $52.57 $8.92 $43.11
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn
Xem Xem Xem Xem