free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6329/GH/d KERYXHASH $2.2377/MH/d PEARLHASH $0.0278/TH/d XELISHASHV3 $0.0301/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6461/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6329/GH/d KERYXHASH $2.2377/MH/d PEARLHASH $0.0278/TH/d XELISHASHV3 $0.0301/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6461/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
X1 Miner
Fusionsilicon logo Fusionsilicon
Fusionsilicon X1 Miner
$103.38
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
$5.59
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$3.16
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Fusionsilicon X1 Miner Bitmain Antminer S21e ... Jasminer X44-P
Phần cứng
Thuật toán Lyra2REv2 Sha256 Etchash
Hashrate 12.96 Gh/s 860 Th/s 23.4 Gh/s
Điện năng 1110.0 W 11180.0 W 2550.0 W
Hiệu quả — 13.00 j/Th 108.97 j/Gh
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2019Jan 2025Jun 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $106.04
Đào tiền điện tử
$37.90
Thị trường hashrate
$44.12
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $2.66 $26.83 $6.12
Lợi nhuận /ngày $103.38 $5.59 $3.16
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem