free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0291/TH/d XELISHASHV3 $0.0326/KH/d TARIRANDOMX $0.0433/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0134/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3226/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d PEARLHASH $0.0291/TH/d XELISHASHV3 $0.0326/KH/d TARIRANDOMX $0.0433/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0134/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3226/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$10.03
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$34.13
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro mining rig
Bitdeer logo Bitdeer
Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
$15.69
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Jasminer X44-P Bitmain Antminer Z15K Bitdeer SealMiner A4 U...
Phần cứng
Thuật toán Etchash Equihash Sha256
Hashrate 23.4 Gh/s 525.0 Kh/s 886 Th/s
Điện năng 2550.0 W 2483.0 W 8372.0 W
Hiệu quả 108.97 j/Gh — 9.45 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jun 2025Aug 2026May 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $49.21
Thị trường hashrate
$51.88
Thị trường hashrate
$45.57
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.12 $5.96 $20.09
Lợi nhuận /ngày $10.03 $34.13 $15.69
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem