free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6329/GH/d KERYXHASH $2.2377/MH/d PEARLHASH $0.0278/TH/d XELISHASHV3 $0.0301/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6461/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6329/GH/d KERYXHASH $2.2377/MH/d PEARLHASH $0.0278/TH/d XELISHASHV3 $0.0301/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6461/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$3.16
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
X1 Miner
Fusionsilicon logo Fusionsilicon
Fusionsilicon X1 Miner
$103.38
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$43.14
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Jasminer X44-P Fusionsilicon X1 Miner Bitmain Antminer Z15 Pro
Phần cứng
Thuật toán Etchash Lyra2REv2 Equihash
Hashrate 23.4 Gh/s 12.96 Gh/s 840 Kh/s
Điện năng 2550.0 W 1110.0 W 2650.0 W
Hiệu quả 108.97 j/Gh — 3.15 j/Kh
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jun 2025Jan 2019May 2023
Thu nhập
Thu nhập /ngày $44.12
Thị trường hashrate
$106.04
Đào tiền điện tử
$51.14
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.12 $2.66 $6.36
Lợi nhuận /ngày $3.16 $103.38 $43.14
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem