free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6160/GH/d KERYXHASH $2.2757/MH/d PEARLHASH $0.0277/TH/d XELISHASHV3 $0.0300/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6073/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6160/GH/d KERYXHASH $2.2757/MH/d PEARLHASH $0.0277/TH/d XELISHASHV3 $0.0300/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6073/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$3.13
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
X1 Miner
Fusionsilicon logo Fusionsilicon
Fusionsilicon X1 Miner
$148.92
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$0.77
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$-1.59
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Jasminer X44-P Fusionsilicon X1 Miner Proto Rig MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Etchash Lyra2REv2 Sha256 Sha256
Hashrate 23.4 Gh/s 12.96 Gh/s 819 Th/s 920.0 Th/s
Điện năng 2550.0 W 1110.0 W 12000.0 W 14500.0 W
Hiệu quả 108.97 j/Gh — 14.65 j/Th 15.76 j/Th
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Jun 2025Jan 2019Sep 2025Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $43.94
Thị trường hashrate
$151.58
Đào tiền điện tử
$35.89
Thị trường hashrate
$40.32
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.12 $2.66 $28.80 $34.80
Lợi nhuận /ngày $3.13 $148.92 $0.77 $-1.59
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem