free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0430/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2708/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0430/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2708/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$9.93
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$4.07
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$33.99
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$2.13
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Jasminer X44-P Proto Rig Bitmain Antminer Z15K MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Etchash Sha256 Equihash Sha256
Hashrate 23.4 Gh/s 819 Th/s 525.0 Kh/s 920.0 Th/s
Điện năng 2550.0 W 12000.0 W 2483.0 W 14500.0 W
Hiệu quả 108.97 j/Gh 14.65 j/Th — 15.76 j/Th
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Jun 2025Sep 2025Aug 2026Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $48.90
Thị trường hashrate
$41.24
Thị trường hashrate
$40.10
Thị trường hashrate
$46.33
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.12 $28.80 $5.96 $34.80
Lợi nhuận /ngày $9.93 $4.07 $33.99 $2.13
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem