free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0132/TH/d XELISHASHV3 $0.0294/KH/d TARIRANDOMX $0.0061/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0042/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0110/MH/d KARLSENHASHV2 $6.1882/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0020/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0145/TH/d PEARLHASH $0.0132/TH/d XELISHASHV3 $0.0294/KH/d TARIRANDOMX $0.0061/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0042/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0110/MH/d KARLSENHASHV2 $6.1882/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0020/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0145/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

1/4
Chi phí điện
USD/kWh
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$1.69
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Sha256
Hashrate 920.0 Th/s
Điện năng 14500.0 W
Hiệu quả 15.76 j/Th
Loại ASIC
Phát hành Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $65.80
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $34.80
Lợi nhuận /ngày $1.69
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn
Xem Xem