— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
1/4
Phổ biến
+Fusionsilicon X1 Miner
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
+Bitmain Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Proto Rig
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | MicroBT WhatsMiner M79 |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Thuật toán | Sha256 |
| Hashrate | 920.0 Th/s |
| Điện năng | 14500.0 W |
| Hiệu quả | 15.76 j/Th |
| Loại | ASIC |
| Phát hành | Jan 2026 |
|
Thu nhập
|
|
| Thu nhập /ngày |
$65.80
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $34.80 |
| Lợi nhuận /ngày | $1.69 |
| Thời gian hoàn vốn | |
| Hoà vốn | — |
| Xem | Xem |
Advertisement