free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6167/GH/d KERYXHASH $2.2622/MH/d PEARLHASH $0.0277/TH/d XELISHASHV3 $0.0300/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6089/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6167/GH/d KERYXHASH $2.2622/MH/d PEARLHASH $0.0277/TH/d XELISHASHV3 $0.0300/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6089/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$-0.75
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$16.48
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$1.51
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$3.13
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số MicroBT WhatsMiner M79 Bitmain Antminer S23 H... Proto Rig Jasminer X44-P
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Sha256 Sha256 Etchash
Hashrate 920.0 Th/s 1.16 Ph/s 819 Th/s 23.4 Gh/s
Điện năng 14500.0 W 11020.0 W 12000.0 W 2550.0 W
Hiệu quả 15.76 j/Th 9500.00 j/Ph 14.65 j/Th 108.97 j/Gh
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Jan 2026Jan 2026Sep 2025Jun 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $40.55
Thị trường hashrate
$51.13
Thị trường hashrate
$36.10
Thị trường hashrate
$44.12
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $34.80 $26.45 $28.80 $6.12
Lợi nhuận /ngày $-0.75 $16.48 $1.51 $3.13
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem