— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
3/4
Phổ biến
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
+Fusionsilicon X1 Miner
+Bitmain Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Proto Rig
+Bitdeer SealMiner A4 Pro Hydro
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | MicroBT WhatsMiner M79 | Bitmain Antminer Z15 Pro | Bitmain Antminer S23 H... |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Sha256 | Equihash | Sha256 |
| Hashrate | 920.0 Th/s | 840 Kh/s | 1.16 Ph/s |
| Điện năng | 14500.0 W | 2650.0 W | 11020.0 W |
| Hiệu quả | 15.76 j/Th | 3.15 j/Kh | 9500.00 j/Ph |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Jan 2026 | May 2023 | Jan 2026 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$65.39
Thị trường hashrate
|
$49.50
Đào tiền điện tử
|
$82.44
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $34.80 | $6.36 | $26.45 |
| Lợi nhuận /ngày | $3.51 | $43.14 | $21.85 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement